lưu cầu

Học thuật
Thân thiện
lưu cầu

Một thanh lưu cầu được trưng bày trong tủ kính bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh kiếm khảm ngọc: Một loại khí cổ, thường kiếm, được trang trí cầu kỳ bằng cách khảm, cẩn ngọc quý hoặc đá quý. Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Giết nhau chẳng cái lưu cầu, Giết nhau bằng cái ưu sầu độc chưa." (Nguyễn Gia Thiều) (Không giết nhau bằng thanh kiếm khảm ngọc, giết nhau bằng nỗi sầu muộn, thật độc ác thay!)
    • Trong kho báu của vị tướng cổ một thanh lưu cầu tuyệt đẹp. (Trong kho báu của vị tướng thời xưa một thanh kiếm khảm ngọc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Trong văn chương, "lưu cầu" có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho khí sắc bén, sự xa hoa, quyền quý hoặc những thứ có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng không phải nguyên nhân thực sự của sự tổn thương.
    • Lời nói đôi khi còn sắc bén hơn cả lưu cầu. (Lời nói đôi khi còn sắc bén hơn cả thanh kiếm khảm ngọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo kiếm (danh từ): Thanh kiếm quý, thường giá trị sắc bén.
  • Kiếm báu (danh từ): Thanh kiếm quý giá, thường bảo vật.
  • Cổ kiếm (danh từ): Thanh kiếm cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Kiếm ngọc: Thanh kiếm được làm từ hoặc gắn ngọc (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Bảo đao: Thanh đao quý (một loại khí khác, cùng hàm ý quý giá).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Lưu cầu" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói viết thông thường. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc khi nói về cổ vật, lịch sử.
  • Phạm vi sử dụng: Do tính chất cổ xưa chuyên biệt, từ này hầu như chỉ dùng trong các ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc khi mô tả các hiện vật lịch sử, bảo tàng.
lưu cầu

Một thanh lưu cầu được trưng bày trong tủ kính bảo tàng.

  1. Thanh kiếm khảm ngọc (): Giết nhau chẳng cái lưu cầu, Giết nhau bằng cái ưu sầu độc chưa (CgO).

Từ gần giống

Từ chứa "lưu cầu"